Finance

Danh sách
Tại sao DUTI giảm 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
DUTI:IDX
Duta Pertiwi Tbk PT
4.560,00 IDR
-2,98%
(-140,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUTI...
Mở
4.690 IDR
Cao
4.700 IDR
Thấp
4.350 IDR
Vốn hoá thị trường
8,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
5,90 N
Cổ tức
10,53%
Cổ tức hằng quý
120 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,38
Cao nhất trong 52 tuần
4.950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.830 IDR
EPS
341 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
1 N
Mở
4.690 IDR
Cao
4.700 IDR
Thấp
4.350 IDR
Vốn hoá thị trường
8,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
5,90 N
Cổ tức
10,53%
Cổ tức hằng quý
120 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,38
Cao nhất trong 52 tuần
4.950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.830 IDR
EPS
341 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duta Pertiwi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,29 T
1,04 NT
486,15 T
929,68 T
Giá vốn hàng bán
171,48 T
396,33 T
160,50 T
264,66 T
Chi phí doanh thu
171,48 T
396,33 T
160,50 T
264,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
225,20 T
251,08 T
209,90 T
230,98 T
Chi phí hoạt động
258,61 T
245,32 T
232,86 T
293,70 T
Tổng chi phí hoạt động
430,09 T
641,65 T
393,36 T
558,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,20 T
394,84 T
92,79 T
371,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,96 T
-6,26 T
12,88 T
2,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
100,36 T
406,73 T
103,61 T
351,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,29 T
406,08 T
103,61 T
351,29 T
Chi phí thuế thu nhập
25,42 T
39,74 T
25,02 T
33,87 T
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
9,77%
24,14%
9,64%
Chi phí hoạt động khác
9,06 T
2,03 T
12,28 T
55,11 T
Thu nhập ròng
64,71 T
228,55 T
63,47 T
273,79 T
Biên lợi nhuận ròng
12,61%
22,05%
13,06%
29,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,70 T
38,33 T
32,46 T
33,60 T
Chi phí lãi suất
-26,60 T
-28,74 T
-27,94 T
-32,76 T
Chi phí lãi suất ròng
16,10 T
9,59 T
4,52 T
845,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,23 T
401,12 T
125,56 T
412,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google