Finance

Danh sách
DUTI:IDX
Duta Pertiwi Tbk PT
4.560,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUTI...
Vốn hoá thị trường
8,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
10,53%
Cổ tức hằng quý
120 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,38
Cao nhất trong 52 tuần
4.950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.830 IDR
EPS
341 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
8,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
10,53%
Cổ tức hằng quý
120 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,38
Cao nhất trong 52 tuần
4.950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.830 IDR
EPS
341 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duta Pertiwi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,29 T
1,04 NT
486,15 T
929,68 T
Giá vốn hàng bán
171,48 T
396,33 T
160,50 T
264,66 T
Chi phí doanh thu
171,48 T
396,33 T
160,50 T
264,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
225,20 T
251,08 T
209,90 T
230,98 T
Chi phí hoạt động
258,61 T
245,32 T
232,86 T
293,70 T
Tổng chi phí hoạt động
430,09 T
641,65 T
393,36 T
558,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,20 T
394,84 T
92,79 T
371,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,96 T
-6,26 T
12,88 T
2,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
100,36 T
406,73 T
103,61 T
351,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,29 T
406,08 T
103,61 T
351,29 T
Chi phí thuế thu nhập
25,42 T
39,74 T
25,02 T
33,87 T
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
9,77%
24,14%
9,64%
Chi phí hoạt động khác
9,06 T
2,03 T
12,28 T
55,11 T
Thu nhập ròng
64,71 T
228,55 T
63,47 T
273,79 T
Biên lợi nhuận ròng
12,61%
22,05%
13,06%
29,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,70 T
38,33 T
32,46 T
33,60 T
Chi phí lãi suất
-26,60 T
-28,74 T
-27,94 T
-32,76 T
Chi phí lãi suất ròng
16,10 T
9,59 T
4,52 T
845,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,23 T
401,12 T
125,56 T
412,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google