Finance

Danh sách
DUTALND:KLSE
DutaLand Bhd
0,30 MYR
+1,72%
(+0,0050) 1 ngày
8 thg 10, 09:12:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUTALND...
Mở
0,29 MYR
Cao
0,30 MYR
Thấp
0,29 MYR
Vốn hoá thị trường
254,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,77 N
Khối lượng
10,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
846,12 Tr
Số nhân viên
60
Mở
0,29 MYR
Cao
0,30 MYR
Thấp
0,29 MYR
Vốn hoá thị trường
254,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,77 N
Khối lượng
10,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
846,12 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DutaLand Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,28 Tr
123,27 Tr
100,89 Tr
78,36 Tr
Giá vốn hàng bán
145,36 Tr
113,57 Tr
92,04 Tr
73,02 Tr
Chi phí doanh thu
145,36 Tr
113,57 Tr
92,04 Tr
73,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,91 Tr
6,24 Tr
8,79 Tr
8,22 Tr
Chi phí hoạt động
-2,06 Tr
15,01 Tr
16,33 Tr
10,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,30 Tr
128,58 Tr
108,37 Tr
83,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,98 Tr
-5,30 Tr
-7,48 Tr
-4,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,45 Tr
-4,82 Tr
-6,94 Tr
-4,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,45 Tr
-4,82 Tr
-6,94 Tr
-4,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
202,00 N
6,00 N
3,24 Tr
3,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,40%
-0,12%
-46,67%
-92,83%
Chi phí hoạt động khác
-8,97 Tr
8,76 Tr
7,54 Tr
2,05 Tr
Thu nhập ròng
14,31 Tr
-4,90 Tr
-10,03 Tr
-7,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,10%
-3,97%
-9,94%
-9,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
499,00 N
514,00 N
572,00 N
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 N
-35,00 N
-35,00 N
-189,00 N
Chi phí lãi suất ròng
467,00 N
479,00 N
537,00 N
889,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,62 Tr
-4,80 Tr
-6,94 Tr
-4,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-881,00 N
-1,17 Tr
-
Các ứng dụng của Google