Finance

Danh sách
DUSIT:BKK
Tập đoàn Dusit Thani
10,60 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUSIT...
Mở
10,70 ฿
Cao
10,70 ฿
Thấp
10,50 ฿
Vốn hoá thị trường
9,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,90 N
Khối lượng
266,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
10,70 ฿
Cao
10,70 ฿
Thấp
10,50 ฿
Vốn hoá thị trường
9,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,90 N
Khối lượng
266,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dusit Thani Public Company Limited, branded as Dusit International, is a Thai multinational hospitality company headquartered in Bangkok. Dusit International has 57 hotels and resorts and approximately 240 villas in 18 countries. Founded by Thanpuying Chanut Piyaoui in 1948, the company is now led by Chanin Donavanik. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Dusit Thani
Giám đốc điều hànhSuphajee Suthumpun
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
3,10 T
3,14 T
3,60 T
Giá vốn hàng bán
925,04 Tr
1,59 T
1,64 T
2,16 T
Chi phí doanh thu
925,04 Tr
1,59 T
1,64 T
2,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
728,95 Tr
726,47 Tr
770,87 Tr
716,42 Tr
Chi phí hoạt động
995,06 Tr
1,00 T
1,04 T
992,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 T
2,59 T
2,68 T
3,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-180,96 Tr
509,29 Tr
457,24 Tr
452,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-370,79 Tr
293,56 Tr
408,65 Tr
304,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-370,94 Tr
278,68 Tr
408,65 Tr
304,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,07 Tr
53,30 Tr
106,31 Tr
111,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,04%
18,16%
26,02%
36,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-383,73 Tr
173,28 Tr
249,32 Tr
97,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,06%
5,58%
7,94%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,58 Tr
9,95 Tr
8,41 Tr
10,58 Tr
Chi phí lãi suất
-175,72 Tr
-188,17 Tr
-177,96 Tr
-179,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-163,14 Tr
-178,22 Tr
-169,54 Tr
-169,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
266,11 Tr
275,83 Tr
273,58 Tr
276,42 Tr
EBITDA
-40,00 Tr
626,51 Tr
604,39 Tr
603,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
405,00 N
258,00 N
587,00 N
-130,00 N
Các ứng dụng của Google