Finance

Danh sách
Tại sao DURDO tăng 4,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
DURDO:IST
Duran-Dogan Basim ve Ambalaj Sanayi AS
6,36 TRY
+4,09%
(+0,25) 1 ngày
7 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DURDO...
Mở
6,41 TRY
Cao
6,72 TRY
Thấp
6,09 TRY
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
15,71 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,72 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,29 TRY
EPS
-0,28 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
367
Mở
6,41 TRY
Cao
6,72 TRY
Thấp
6,09 TRY
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
15,71 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,72 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,29 TRY
EPS
-0,28 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
367
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duran-Dogan Basim ve Ambalaj Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên367
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
703,70 Tr
697,61 Tr
729,76 Tr
679,43 Tr
Giá vốn hàng bán
520,11 Tr
527,91 Tr
638,98 Tr
515,19 Tr
Chi phí doanh thu
520,11 Tr
527,91 Tr
638,98 Tr
515,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,42 Tr
147,41 Tr
139,91 Tr
141,20 Tr
Chi phí hoạt động
186,45 Tr
-197,07 Tr
133,45 Tr
149,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
706,56 Tr
330,84 Tr
772,43 Tr
664,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,86 Tr
366,76 Tr
-42,67 Tr
14,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,78 Tr
2,70 Tr
57,21 Tr
5,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-539,76 N
-64,88 Tr
-46,97 Tr
28,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-856,10 N
-65,20 Tr
-47,68 Tr
27,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,70 Tr
-1,65 Tr
23,76 Tr
11,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5.316,48%
2,55%
-50,58%
40,20%
Chi phí hoạt động khác
50,03 Tr
-344,48 Tr
-6,46 Tr
8,39 Tr
Thu nhập ròng
-29,24 Tr
-63,24 Tr
-70,74 Tr
16,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,15%
-9,06%
-9,69%
2,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,27 Tr
1,74 Tr
5,21 Tr
6,15 Tr
Chi phí lãi suất
-37,41 Tr
-46,67 Tr
-50,29 Tr
-26,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,14 Tr
-44,93 Tr
-45,07 Tr
-19,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,24 Tr
412,68 Tr
1,89 Tr
65,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google