Finance

Danh sách
DURC-B:STO
Duroc AB
17,50 SEK
+1,45%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DURC-B...
Mở
17,30 SEK
Cao
17,50 SEK
Thấp
17,25 SEK
Vốn hoá thị trường
508,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
17,25 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,07 Tr
Số nhân viên
814
Mở
17,30 SEK
Cao
17,50 SEK
Thấp
17,25 SEK
Vốn hoá thị trường
508,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
17,25 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,07 Tr
Số nhân viên
814
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duroc AB
Giám đốc điều hànhJohn Häger
Số nhân viên814
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webduroc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
626,40 Tr
682,30 Tr
765,00 Tr
693,70 Tr
Giá vốn hàng bán
361,90 Tr
386,40 Tr
426,20 Tr
361,40 Tr
Chi phí doanh thu
361,90 Tr
386,40 Tr
426,20 Tr
361,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,40 Tr
290,90 Tr
294,20 Tr
314,40 Tr
Chi phí hoạt động
287,90 Tr
321,60 Tr
355,40 Tr
315,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
649,80 Tr
708,00 Tr
781,60 Tr
676,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,40 Tr
-25,70 Tr
-16,60 Tr
17,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,10 Tr
15,90 Tr
14,70 Tr
-40,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,80 Tr
-10,90 Tr
-42,80 Tr
-30,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,80 Tr
-10,90 Tr
-9,80 Tr
-25,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,40 Tr
-2,50 Tr
-2,60 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,68%
22,94%
6,07%
-16,29%
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
1,10 Tr
2,50 Tr
-20,10 Tr
Thu nhập ròng
-13,70 Tr
-6,50 Tr
-44,20 Tr
-36,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,19%
-0,95%
-5,78%
-5,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,10 Tr
4,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,60 Tr
-5,80 Tr
-7,90 Tr
-6,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 Tr
-1,10 Tr
-7,90 Tr
-6,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,80 Tr
29,60 Tr
58,70 Tr
20,70 Tr
EBITDA
2,40 Tr
3,90 Tr
42,10 Tr
53,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
35,70 Tr
Các ứng dụng của Google