Finance

Danh sách
DUR:ASX
Duratec Ltd
2,28 AU$
-0,44%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 16:10:23 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUR...
Mở
2,30 AU$
Cao
2,32 AU$
Thấp
2,26 AU$
Vốn hoá thị trường
594,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
534,15 N
Khối lượng
121,14 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,72
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 AU$
EPS
0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,30 AU$
Cao
2,32 AU$
Thấp
2,26 AU$
Vốn hoá thị trường
594,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
534,15 N
Khối lượng
121,14 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,72
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 AU$
EPS
0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,59 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duratec Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,65 Tr
136,65 Tr
148,49 Tr
148,49 Tr
Giá vốn hàng bán
108,95 Tr
108,95 Tr
117,75 Tr
117,75 Tr
Chi phí doanh thu
108,95 Tr
108,95 Tr
117,75 Tr
117,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,84 Tr
16,84 Tr
19,47 Tr
19,47 Tr
Chi phí hoạt động
21,07 Tr
21,07 Tr
24,02 Tr
24,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,01 Tr
130,01 Tr
141,77 Tr
141,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,64 Tr
6,64 Tr
6,72 Tr
6,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
318,50 N
318,50 N
349,00 N
349,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,27 Tr
7,27 Tr
7,22 Tr
7,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,09 Tr
7,09 Tr
7,18 Tr
7,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
555,50 N
555,50 N
2,06 Tr
2,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,64%
7,64%
28,49%
28,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,71 Tr
6,71 Tr
5,17 Tr
5,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
4,91%
3,48%
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
422,50 N
422,50 N
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,03 Tr
-1,03 Tr
-1,28 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-610,50 N
-610,50 N
719,00 N
719,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,23 Tr
4,23 Tr
4,55 Tr
4,55 Tr
EBITDA
9,97 Tr
9,97 Tr
10,24 Tr
10,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-175,00 N
-175,00 N
-45,00 N
-45,00 N
Các ứng dụng của Google