Finance

Beta
Danh sách
DUNYH:IST
Dunya Holding AS
118,10 TRY
+0,68%
(+0,80) 1 ngày
5 thg 6, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUNYH...
Mở
117,40 TRY
Cao
122,80 TRY
Thấp
116,40 TRY
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
179,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 TRY
EPS
21,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,73 Tr
Số nhân viên
11
Mở
117,40 TRY
Cao
122,80 TRY
Thấp
116,40 TRY
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
1,73 Tr
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
179,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 TRY
EPS
21,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,73 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Dunya Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,70 Tr
10,00 N
10,00 N
123,43 Tr
Giá vốn hàng bán
5,20 Tr
9,21 N
9,21 N
117,98 Tr
Chi phí doanh thu
5,20 Tr
9,21 N
9,21 N
117,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,68 Tr
9,53 Tr
9,53 Tr
3,52 Tr
Chi phí hoạt động
3,83 Tr
9,72 Tr
9,72 Tr
4,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,04 Tr
9,73 Tr
9,73 Tr
122,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 Tr
-9,72 Tr
-9,72 Tr
1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,47 Tr
17,68 Tr
17,68 Tr
-47,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
163,73 Tr
414,38 Tr
414,38 Tr
-253,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,73 Tr
414,46 Tr
414,46 Tr
-41,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-23,46 Tr
104,15 Tr
104,15 Tr
324,39 N
Thuế suất hiệu dụng
-14,33%
25,13%
25,13%
-0,13%
Chi phí hoạt động khác
1,15 Tr
183,51 N
183,51 N
549,52 N
Thu nhập ròng
187,19 Tr
310,23 Tr
310,23 Tr
-253,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1.749,35%
3.102.323,35%
3.102.323,35%
-205,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,47 Tr
406,62 Tr
406,62 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
201,47 Tr
406,62 Tr
406,62 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,82 Tr
-9,54 Tr
-9,54 Tr
1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu