Finance

Danh sách
Tại sao DUNI giảm 11,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
DUNI:TLV
Duniec Bros Ltd
19.930,00 ILA
-11,46%
(-2.580,00) 1 ngày
8 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUNI...
Mở
22.510,00 ILA
Cao
22.920,00 ILA
Thấp
19.210,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,42 N
Khối lượng
505,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
30.940,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
19.210,00 ILA
EPS
-2,16 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,97 Tr
Số nhân viên
81
Mở
22.510,00 ILA
Cao
22.920,00 ILA
Thấp
19.210,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,42 N
Khối lượng
505,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
30.940,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
19.210,00 ILA
EPS
-2,16 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,97 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duniec Bros Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,08 Tr
55,13 Tr
55,27 Tr
60,92 Tr
Giá vốn hàng bán
28,35 Tr
36,94 Tr
46,76 Tr
49,99 Tr
Chi phí doanh thu
28,35 Tr
36,94 Tr
46,76 Tr
49,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,02 Tr
16,66 Tr
10,89 Tr
14,23 Tr
Chi phí hoạt động
10,97 Tr
22,79 Tr
9,85 Tr
12,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,32 Tr
59,73 Tr
56,62 Tr
62,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,24 Tr
-4,60 Tr
-1,35 Tr
-1,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-5,29 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,94 Tr
-3,82 Tr
-3,16 Tr
-6,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,94 Tr
-6,49 Tr
-3,16 Tr
-6,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-589,00 N
616,00 N
-943,00 N
-1,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,92%
-16,14%
29,87%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
-1,05 Tr
6,13 Tr
-1,04 Tr
-1,38 Tr
Thu nhập ròng
-5,35 Tr
-4,42 Tr
-2,21 Tr
-4,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,82%
-8,02%
-4,00%
-7,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,38 Tr
7,37 Tr
2,03 Tr
2,49 Tr
Chi phí lãi suất
-5,26 Tr
-2,96 Tr
-3,79 Tr
-6,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,88 Tr
4,41 Tr
-1,76 Tr
-3,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,09 Tr
-3,56 Tr
-798,00 N
-1,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-649,00 N
2,11 Tr
64,00 N
Các ứng dụng của Google