Finance

Danh sách
DUNI:STO
Duni AB
73,90 SEK
+0,41%
(+0,30) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:32 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUNI...
Mở
73,60 SEK
Cao
74,60 SEK
Thấp
73,60 SEK
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,37 N
Khối lượng
54,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
109,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
72,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
73,60 SEK
Cao
74,60 SEK
Thấp
73,60 SEK
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,37 N
Khối lượng
54,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
109,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
72,50 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duni AB
Giám đốc điều hànhRobert Dackeskog
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chínhMalmö, Skåne, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Trang webdunigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
1,96 T
1,76 T
1,82 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,47 T
1,34 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,47 T
1,34 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,00 Tr
328,00 Tr
326,00 Tr
330,00 Tr
Chi phí hoạt động
347,00 Tr
344,00 Tr
345,00 Tr
349,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,82 T
1,81 T
1,69 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,00 Tr
153,00 Tr
76,00 Tr
31,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-8,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,00 Tr
126,00 Tr
47,00 Tr
-11,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,00 Tr
133,00 Tr
49,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,00 Tr
39,00 Tr
13,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,84%
30,95%
27,66%
-45,45%
Chi phí hoạt động khác
19,00 Tr
8,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Thu nhập ròng
105,00 Tr
85,00 Tr
34,00 Tr
-21,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
4,33%
1,93%
-1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
15,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-28,00 Tr
-29,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-28,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,00 Tr
195,00 Tr
134,00 Tr
92,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google