Finance

Danh sách
DUL:ETR
Alnylam Pharmaceuticals, Inc.
205,50 €
-0,48%
(-1,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:58 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUL...
Mở
209,10 €
Cao
209,10 €
Thấp
205,50 €
Vốn hoá thị trường
30,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
417,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
177,10 €
Số nhân viên
2 N
Mở
209,10 €
Cao
209,10 €
Thấp
205,50 €
Vốn hoá thị trường
30,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
417,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
177,10 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alnylam Pharmaceuticals, Inc. is an American biopharmaceutical company focused on the discovery, development and commercialization of RNA interference therapeutics for genetically defined diseases. The company was founded in 2002 and is headquartered in Cambridge, Massachusetts. In 2016, Forbes included the company on its "100 Most Innovative Growth Companies" list. Wikipedia
Giới thiệu về Alnylam Pharmaceuticals, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập14 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalnylam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,10 T
1,17 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
200,15 Tr
267,72 Tr
211,12 Tr
298,45 Tr
Chi phí doanh thu
200,15 Tr
267,72 Tr
211,12 Tr
298,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
358,81 Tr
372,22 Tr
364,87 Tr
413,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,08 Tr
325,37 Tr
322,55 Tr
347,92 Tr
Chi phí hoạt động
680,89 Tr
697,59 Tr
687,42 Tr
761,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
881,04 Tr
965,32 Tr
898,54 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
367,98 Tr
131,72 Tr
268,64 Tr
231,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,15 Tr
92,98 Tr
-4,30 Tr
273,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
238,97 Tr
161,14 Tr
221,65 Tr
177,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
278,12 Tr
121,99 Tr
221,65 Tr
177,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,12 Tr
-25,28 Tr
15,66 Tr
13,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,07%
-15,69%
7,07%
7,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
251,08 Tr
186,42 Tr
205,99 Tr
164,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,10%
16,99%
17,65%
12,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,90
1,25
1,99
1,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,68 Tr
26,63 Tr
26,60 Tr
28,14 Tr
Chi phí lãi suất
-44,40 Tr
-129,34 Tr
-69,29 Tr
-82,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,72 Tr
-102,71 Tr
-42,69 Tr
-53,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
381,78 Tr
145,22 Tr
282,19 Tr
245,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google