Finance

Danh sách
DUKE:LON
Duke Capital Ltd
26,30 GBX
+0,19%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:24 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUKE...
Mở
26,00 GBX
Cao
26,50 GBX
Thấp
26,00 GBX
Vốn hoá thị trường
134,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
826,83 N
Khối lượng
696,77 N
Cổ tức
10,65%
Cổ tức hằng quý
0,70 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,19
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,87 Tr
Mở
26,00 GBX
Cao
26,50 GBX
Thấp
26,00 GBX
Vốn hoá thị trường
134,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
826,83 N
Khối lượng
696,77 N
Cổ tức
10,65%
Cổ tức hằng quý
0,70 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,19
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,87 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duke Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,56 Tr
5,56 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
969,50 N
969,50 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Chi phí hoạt động
712,00 N
712,00 N
521,50 N
521,50 N
Tổng chi phí hoạt động
712,00 N
712,00 N
521,50 N
521,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,85 Tr
4,85 Tr
5,81 Tr
5,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,00 N
-38,00 N
-88,00 N
-88,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,53 Tr
2,53 Tr
3,26 Tr
3,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,53 Tr
2,53 Tr
3,26 Tr
3,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
159,50 N
159,50 N
135,50 N
135,50 N
Thuế suất hiệu dụng
6,29%
6,29%
4,16%
4,16%
Chi phí hoạt động khác
-389,50 N
-389,50 N
-605,50 N
-605,50 N
Thu nhập ròng
2,38 Tr
2,38 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,70%
42,70%
49,24%
49,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,28 Tr
-2,28 Tr
-2,41 Tr
-2,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,28 Tr
-2,28 Tr
-2,41 Tr
-2,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google