Finance

Danh sách
DUKB34:BVMF
Duke Energy Corporation BDR
580,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:07:06 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUKB34...
Vốn hoá thị trường
91,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
695,63 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
578,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
779,70 Tr
Số nhân viên
26 N
Vốn hoá thị trường
91,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
695,63 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
578,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
779,70 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Duke Energy Corporation is an American electric power and natural gas holding company headquartered in Charlotte, North Carolina. The company serves over 7 million customers in the eastern United States. In 2024, it ranked as the 141st largest company in the United States, its highest-ever placement on the Fortune 500 list. Wikipedia
Giới thiệu về Duke Energy Corporation BDR
Giám đốc điều hànhHarry K. Sideris
Số nhân viên26,4 N
Ngày thành lập30 thg 4, 1904
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,43 US$ / 1,30 US$
+9,61%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
7,59 T / 7,68 T
-1,15%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,54 T
7,49 T
9,18 T
7,59 T
Giá vốn hàng bán
4,16 T
3,47 T
4,70 T
3,43 T
Chi phí doanh thu
4,16 T
3,47 T
4,70 T
3,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
2,06 T
1,92 T
2,14 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
6,22 T
5,39 T
6,84 T
5,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,32 T
2,10 T
2,34 T
2,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
192,00 Tr
377,00 Tr
133,00 Tr
203,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,63 T
1,36 T
1,90 T
1,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,34 T
1,51 T
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
176,00 Tr
154,00 Tr
333,00 Tr
160,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,80%
11,34%
17,55%
12,26%
Chi phí hoạt động khác
438,00 Tr
316,00 Tr
452,00 Tr
374,00 Tr
Thu nhập ròng
1,42 T
1,18 T
1,55 T
1,09 T
Biên lợi nhuận ròng
16,64%
15,81%
16,89%
14,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,81
1,50
1,93
1,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
51,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-902,00 Tr
-946,00 Tr
-968,00 Tr
-957,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-902,00 Tr
-895,00 Tr
-968,00 Tr
-957,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,63 T
1,60 T
1,69 T
1,70 T
EBITDA
4,40 T
4,06 T
4,22 T
3,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,00 Tr
-8,00 Tr
-384,00 Tr
-10,00 Tr
Các ứng dụng của Google