Finance

Danh sách
DUFRY:OTCMKTS
Avolta Unsponsored American Depositary Receipts
5,26 US$
+0,19%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUFRY...
Mở
5,32 US$
Cao
5,35 US$
Thấp
5,26 US$
Vốn hoá thị trường
6,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,81 N
Khối lượng
69,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,87 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,42 T
Số nhân viên
69 N
Mở
5,32 US$
Cao
5,35 US$
Thấp
5,26 US$
Vốn hoá thị trường
6,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,81 N
Khối lượng
69,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,87 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,42 T
Số nhân viên
69 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avolta AG is a Swiss-based travel retailer that operates duty-free and duty-paid shops and convenience stores in airports, cruise lines, seaports, railway stations, and central tourist areas. The company, headquartered in Basel, employs almost 75,000 people and operates in over 75 countries worldwide. It is publicly traded on the SIX Swiss Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Avolta Unsponsored American Depositary Receipts
Giám đốc điều hànhXavier Rossinyol
Số nhân viên69,3 N
Ngày thành lập1865
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,62 T
3,62 T
3,28 T
3,28 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,37 T
1,22 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,37 T
1,22 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,21 T
1,16 T
1,16 T
Chi phí hoạt động
1,95 T
1,95 T
1,84 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
3,32 T
3,32 T
3,06 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
306,50 Tr
306,50 Tr
220,50 Tr
220,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-5,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
171,00 Tr
171,00 Tr
71,00 Tr
71,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,50 Tr
166,50 Tr
68,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,50 Tr
45,50 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,61%
26,61%
32,39%
32,39%
Chi phí hoạt động khác
255,50 Tr
255,50 Tr
217,00 Tr
217,00 Tr
Thu nhập ròng
86,00 Tr
86,00 Tr
17,50 Tr
17,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
2,37%
0,53%
0,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 Tr
36,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-166,50 Tr
-166,50 Tr
-157,50 Tr
-157,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,50 Tr
-130,50 Tr
-149,50 Tr
-149,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
485,00 Tr
485,00 Tr
462,00 Tr
462,00 Tr
EBITDA
443,50 Tr
443,50 Tr
355,00 Tr
355,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00 N
500,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google