Finance

Danh sách
DUAVF:OTCMKTS
Dassault Aviation
314,55 US$
-0,84%
(-2,67) 1 ngày
7 thg 10, 09:30:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DUAVF...
Mở
314,55 US$
Cao
314,55 US$
Thấp
314,55 US$
Vốn hoá thị trường
22,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,00
Khối lượng
535,00
Cao nhất trong 52 tuần
425,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
302,22 US$
Beta
0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,19 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
314,55 US$
Cao
314,55 US$
Thấp
314,55 US$
Vốn hoá thị trường
22,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,00
Khối lượng
535,00
Cao nhất trong 52 tuần
425,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
302,22 US$
Beta
0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,19 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dassault Aviation là một hãng chế tạo máy bay quân sự, máy bay dân dụng nội địa và thương mại của Pháp, thuộc quyền sở hữu của Tập đoàn Dassault. Được thành lập vào năm 1930 bởi Marcel Bloch với tên gọi lúc đầu là Société des Avions Marcel Bloch hay "MB". Sau Chiến tranh Thế giới II, Marcel Bloch đổi tên thành Marcel Dassault, và tên gọi của công ty cũng đổi thành Avions Marcel Dassault vào ngày 20 tháng 12-1947. Năm 1971, Dassault mua công ty Breguet, thành lập nên Avions Marcel Dassault-Breguet Aviation. Năm 1990, công ty được đổi tên thành Dassault Aviation. Wikipedia
Giới thiệu về Dassault Aviation
Giám đốc điều hànhÉric Trappier
Số nhân viên14,6 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
2,32 T
2,13 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,58 T
1,36 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,58 T
1,36 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
404,89 Tr
404,89 Tr
477,33 Tr
477,33 Tr
Chi phí hoạt động
515,45 Tr
515,45 Tr
607,23 Tr
607,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,10 T
1,96 T
1,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
221,50 Tr
221,50 Tr
163,93 Tr
163,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,59 Tr
-37,59 Tr
-42,71 Tr
-42,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
394,83 Tr
394,83 Tr
258,19 Tr
258,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
336,35 Tr
336,35 Tr
198,19 Tr
198,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,43 Tr
73,43 Tr
78,01 Tr
78,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,60%
18,60%
30,22%
30,22%
Chi phí hoạt động khác
57,16 Tr
57,16 Tr
78,95 Tr
78,95 Tr
Thu nhập ròng
321,48 Tr
321,48 Tr
180,80 Tr
180,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,86%
13,86%
8,50%
8,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,71 Tr
17,71 Tr
11,20 Tr
11,20 Tr
Chi phí lãi suất
-1,51 Tr
-1,51 Tr
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,19 Tr
16,19 Tr
9,71 Tr
9,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,40 Tr
53,40 Tr
50,95 Tr
50,95 Tr
EBITDA
256,69 Tr
256,69 Tr
214,88 Tr
214,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-310,50 N
-310,50 N
365,50 N
365,50 N
Các ứng dụng của Google