Finance

Danh sách
DU4:SGX
Mermaid Maritime PCL
0,080 SGD
-1,23%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 15:15:11 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DU4...
Mở
0,08 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,08 SGD
Vốn hoá thị trường
151,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
144,96 N
Khối lượng
9,10 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2015
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Mở
0,08 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,08 SGD
Vốn hoá thị trường
151,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
144,96 N
Khối lượng
9,10 N
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2015
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mermaid Maritime PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,96 T
3,45 T
2,60 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
4,17 T
-641,29 Tr
2,52 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
4,17 T
-641,29 Tr
2,52 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
216,09 Tr
4,02 T
227,53 Tr
223,38 Tr
Chi phí hoạt động
216,09 Tr
4,02 T
227,53 Tr
223,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,39 T
3,38 T
2,75 T
2,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
573,17 Tr
73,60 Tr
-149,32 Tr
-163,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
554,50 Tr
204,92 Tr
-146,57 Tr
-173,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
554,50 Tr
63,12 Tr
-146,57 Tr
-173,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,99 Tr
6,50 Tr
-53,18 Tr
-34,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,06%
3,17%
36,29%
19,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
533,73 Tr
200,23 Tr
-84,34 Tr
-137,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,76%
5,81%
-3,24%
-6,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,75 Tr
9,84 Tr
15,90 Tr
17,34 Tr
Chi phí lãi suất
-84,08 Tr
-66,62 Tr
-59,28 Tr
-58,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,33 Tr
-56,78 Tr
-43,39 Tr
-40,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
775,27 Tr
75,48 Tr
-8,97 Tr
-13,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google