Finance

Danh sách
Tại sao DTT tăng 7,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
DTT:FRA
Datatec Ltd
4,68 €
+7,34%
(+0,32) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTT...
Mở
4,46 €
Cao
4,68 €
Thấp
4,46 €
Vốn hoá thị trường
20,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 N
Khối lượng
919,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,26 €
Số nhân viên
11 N
Mở
4,46 €
Cao
4,68 €
Thấp
4,46 €
Vốn hoá thị trường
20,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 N
Khối lượng
919,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,26 €
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Datatec Limited, also known as Datatec Group, is an international ICT solutions and services group operating in more than 50 countries across North America, Latin America, Europe, Africa, the Middle East, and the Asia-Pacific. Through three core divisions, the group offers integration and managed services and technology distribution and financial services. Wikipedia
Giới thiệu về Datatec Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdatatec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
917,96 Tr
917,96 Tr
917,06 Tr
917,06 Tr
Giá vốn hàng bán
679,12 Tr
679,12 Tr
662,78 Tr
662,78 Tr
Chi phí doanh thu
679,12 Tr
679,12 Tr
662,78 Tr
662,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,38 Tr
168,38 Tr
177,78 Tr
177,78 Tr
Chi phí hoạt động
184,96 Tr
184,96 Tr
196,10 Tr
196,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
864,07 Tr
864,07 Tr
858,87 Tr
858,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,89 Tr
53,89 Tr
58,19 Tr
58,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,50 N
2,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,18 Tr
43,18 Tr
38,17 Tr
38,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,37 Tr
43,37 Tr
47,17 Tr
47,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,60 Tr
13,60 Tr
13,38 Tr
13,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,50%
31,50%
35,06%
35,06%
Chi phí hoạt động khác
995,00 N
995,00 N
-995,00 N
-995,00 N
Thu nhập ròng
25,09 Tr
25,09 Tr
20,79 Tr
20,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,73%
2,73%
2,27%
2,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,45 Tr
6,45 Tr
4,78 Tr
4,78 Tr
Chi phí lãi suất
-16,96 Tr
-16,96 Tr
-15,80 Tr
-15,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,51 Tr
-10,51 Tr
-11,02 Tr
-11,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,41 Tr
10,41 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
EBITDA
59,90 Tr
59,90 Tr
62,33 Tr
62,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
52,00 N
52,00 N
Các ứng dụng của Google