Trang chủDTST • NASDAQ
add
Data Storage Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,98 $
Mức chênh lệch một ngày
3,89 $ - 4,01 $
Phạm vi một năm
3,25 $ - 5,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,56 Tr USD
Số lượng trung bình
33,89 N
Tỷ số P/E
1,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 325,28 N | -94,93% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | 963,91 | 21.367,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | 1.125,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,99 Tr | 232,44% |
Tổng tài sản | 43,02 Tr | 70,18% |
Tổng nợ | 2,34 Tr | -43,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -472,95 N | -716,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
53