Finance

Danh sách
DTOL:TSE
D2L
10,40 CA$
+0,97%
(+0,100) 1 ngày
9 thg 10, 14:12:36 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTOL...
Mở
10,37 CA$
Cao
10,46 CA$
Thấp
10,31 CA$
Vốn hoá thị trường
261,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,43 N
Khối lượng
14,46 N
Chỉ số P/E
277,70
Cao nhất trong 52 tuần
18,84 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CA$
EPS
0,04 CA$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,37 CA$
Cao
10,46 CA$
Thấp
10,31 CA$
Vốn hoá thị trường
261,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,43 N
Khối lượng
14,46 N
Chỉ số P/E
277,70
Cao nhất trong 52 tuần
18,84 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,15 CA$
EPS
0,04 CA$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
D2L is a Canada-based global software company with offices in Australia, Brazil, Europe, India, Singapore, and the United States. D2L is the developer of the Brightspace learning management system, a cloud-based software suite used by schools, higher educational institutions, and businesses for online and blended classroom learning. The company is also the developer of Open Courses, a Massive Open Online Course platform. Wikipedia
Giới thiệu về D2L
Giám đốc điều hànhJohn Baker
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhKitchener, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webd2l.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
0,09 US$ / 0,06 US$
+48,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
55,57 Tr / 57,50 Tr
-3,35%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
54,07 Tr
55,80 Tr
57,13 Tr
55,57 Tr
Giá vốn hàng bán
18,00 Tr
18,05 Tr
17,48 Tr
17,01 Tr
Chi phí doanh thu
18,00 Tr
18,05 Tr
17,48 Tr
17,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,81 Tr
12,44 Tr
13,08 Tr
12,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,67 Tr
22,81 Tr
23,57 Tr
24,42 Tr
Chi phí hoạt động
32,48 Tr
35,25 Tr
36,65 Tr
36,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,47 Tr
53,30 Tr
54,12 Tr
53,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,59 Tr
2,50 Tr
3,01 Tr
1,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
168,17 N
-4,84 Tr
7,11 N
-4,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,27 Tr
-665,43 N
3,74 Tr
-2,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,27 Tr
-1,48 Tr
3,74 Tr
-2,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
884,68 N
705,84 N
2,07 Tr
725,82 N
Thuế suất hiệu dụng
16,78%
-106,07%
55,37%
-31,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,39 Tr
-1,37 Tr
1,67 Tr
-3,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
-2,46%
2,92%
-5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,09
0,06
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
753,54 N
896,62 N
756,91 N
647,24 N
Chi phí lãi suất
-168,14 N
-643,22 N
-149,87 N
-204,94 N
Chi phí lãi suất ròng
585,40 N
253,41 N
607,04 N
442,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,58 Tr
3,46 Tr
3,98 Tr
2,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-470,00
-5,85 N
-402,00
-674,00
Các ứng dụng của Google