Finance

Danh sách
DTNOY:OTCMKTS
DNO ASA Unsponsored Norway ADR
22,89 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:13:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTNOY...
Khối lượng giao dịch trung bình
121,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Khối lượng giao dịch trung bình
121,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,30 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DNO ASA is a Norwegian oil and gas operator focused on the Middle East and the North Sea. Founded in 1971 and listed on the Oslo Stock Exchange, the Company holds stakes in onshore and offshore licenses at various stages of exploration, development and production in the Kurdistan region of Iraq, Norway, the United Kingdom and Yemen. Wikipedia
Giới thiệu về DNO ASA Unsponsored Norway ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdno.no
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
546,80 Tr
481,60 Tr
627,30 Tr
760,50 Tr
Giá vốn hàng bán
303,90 Tr
296,10 Tr
300,50 Tr
182,50 Tr
Chi phí doanh thu
303,90 Tr
296,10 Tr
300,50 Tr
182,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,50 Tr
12,40 Tr
35,20 Tr
2,80 Tr
Chi phí hoạt động
33,30 Tr
-25,30 Tr
62,30 Tr
184,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
337,20 Tr
270,80 Tr
362,80 Tr
367,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,60 Tr
210,80 Tr
264,50 Tr
393,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,70 Tr
-10,70 Tr
1,00 Tr
-10,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
170,30 Tr
163,60 Tr
256,50 Tr
423,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
170,30 Tr
220,00 Tr
256,70 Tr
394,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
150,40 Tr
197,70 Tr
205,90 Tr
340,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
88,31%
120,84%
80,27%
80,32%
Chi phí hoạt động khác
-2,70 Tr
23,20 Tr
15,00 Tr
23,10 Tr
Thu nhập ròng
19,90 Tr
-34,10 Tr
50,60 Tr
83,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,64%
-7,08%
8,07%
10,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-0,11
0,05
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,50 Tr
9,70 Tr
3,30 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-31,70 Tr
-
-10,80 Tr
-10,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,20 Tr
9,70 Tr
-7,50 Tr
-7,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-87,10 Tr
-
115,40 Tr
EBITDA
352,80 Tr
216,30 Tr
421,30 Tr
543,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-14,90 Tr
200,00 N
-28,80 Tr
Các ứng dụng của Google