Finance

Danh sách
DTMXF:OTCMKTS
Quanta AI Inc
0,025 US$
-1,19%
(-0,00030) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTMXF...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
4,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 N
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
1,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,59 Tr
Số nhân viên
30
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
4,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 N
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
1,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,59 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quanta AI Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webquantaai.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,12 Tr
1,10 Tr
2,86 Tr
2,40 Tr
Giá vốn hàng bán
533,02 N
782,00 N
1,96 Tr
2,05 Tr
Chi phí doanh thu
533,02 N
782,00 N
1,96 Tr
2,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 Tr
732,08 N
1,85 Tr
665,74 N
Chi phí hoạt động
1,41 Tr
810,29 N
2,01 Tr
2,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,94 Tr
1,59 Tr
3,97 Tr
4,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-822,70 N
-494,60 N
-1,11 Tr
-2,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-880,85 N
-649,78 N
-1,19 Tr
-9,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-880,85 N
-649,78 N
-1,20 Tr
-3,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
16,64 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,17%
Chi phí hoạt động khác
80,07 N
11,88 N
7,40 N
122,86 N
Thu nhập ròng
-899,19 N
-651,76 N
-1,19 Tr
-9,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-80,60%
-59,38%
-41,58%
-413,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
104,00
363,00
421,00
77,25 N
Chi phí lãi suất
-58,25 N
-155,54 N
-96,79 N
-476,80 N
Chi phí lãi suất ròng
-58,14 N
-155,18 N
-96,37 N
-399,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
214,38 N
66,34 N
151,55 N
124,76 N
EBITDA
-648,66 N
-430,22 N
-1,04 Tr
-2,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google