Finance

Danh sách
DTM:NYSE
DT Midstream Inc
122,87 US$
+0,32%
(+0,39) 1 ngày
20 thg 10, 11:06:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTM...
Mở
123,16 US$
Cao
123,99 US$
Thấp
122,05 US$
Vốn hoá thị trường
12,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
937,14 N
Khối lượng
59,81 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,88 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,93
Cao nhất trong 52 tuần
152,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
104,99 US$
EPS
4,56 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,02 Tr
Số nhân viên
588
Mở
123,16 US$
Cao
123,99 US$
Thấp
122,05 US$
Vốn hoá thị trường
12,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
937,14 N
Khối lượng
59,81 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,88 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,93
Cao nhất trong 52 tuần
152,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
104,99 US$
EPS
4,56 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,02 Tr
Số nhân viên
588
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DT Midstream Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên588
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhDetroit, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DTM trong 3 tháng qua
Mua
Mua
7
Nắm giữ
3
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DTM trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 122,87 US$
170,00 US$ (+38,36%)
Trung bình
152,18 US$ (+23,85%)
Thấp nhất
121,00 US$ (-1,52%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Julien Dumoulin Smith
Jefferies
Buy
Maintained
150,00 US$
+22,1%
10/15/2026
Brandon Bingham
Scotiabank
Buy
Maintained
165,00 US$
+34,3%
10/15/2026
John Mackay
Goldman Sachs
Sell
Maintained
121,00 US$
-1,5%
10/13/2026
Jeremy Tonet
J.P. Morgan
Hold
Maintained
144,00 US$
+17,2%
10/08/2026
Theresa Chen
Barclays
Hold
Maintained
142,00 US$
+15,6%
10/06/2026
Robert Kad
Morgan Stanley
Buy
Upgraded
170,00 US$
+38,4%
09/10/2026
Keith Stanley
Wolfe Research
Buy
Upgraded
145,00 US$
+18%
08/25/2026
Manav Gupta
UBS
Buy
Maintained
170,00 US$
+38,4%
08/17/2026
Jean Ann Salisbury
Bank of America Securities
Buy
Maintained
155,00 US$
+26,1%
08/03/2026
Michael Blum
Wells Fargo
Buy
Maintained
165,00 US$
+34,3%
08/04/2026
Gabe Moreen
Mizuho Securities
Hold
Maintained
147,00 US$
+19,6%
07/31/2026
Spiro M. Dounis
Citi
Buy
Maintained
169,00 US$
+37,5%
05/04/2026
James Weston
Raymond James
Buy
Maintained
158,00 US$
+28,6%
04/30/2026
Selman Akyol
Stifel Nicolaus
Hold
Downgraded
137,00 US$
+11,5%
02/24/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,09 US$ / 1,15 US$
-4,84%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
343,00 Tr / 329,57 Tr
+4,08%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
314,00 Tr
317,00 Tr
336,00 Tr
343,00 Tr
Giá vốn hàng bán
84,00 Tr
64,00 Tr
85,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí doanh thu
84,00 Tr
64,00 Tr
85,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
23,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
75,00 Tr
97,00 Tr
84,00 Tr
80,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,00 Tr
161,00 Tr
169,00 Tr
170,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,00 Tr
156,00 Tr
167,00 Tr
173,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
2,00 Tr
-
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
153,00 Tr
154,00 Tr
170,00 Tr
169,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,00 Tr
154,00 Tr
171,00 Tr
169,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
40,00 Tr
36,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,88%
25,97%
21,18%
31,36%
Chi phí hoạt động khác
10,00 Tr
7,00 Tr
15,00 Tr
12,00 Tr
Thu nhập ròng
115,00 Tr
111,00 Tr
130,00 Tr
112,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,62%
35,02%
38,69%
32,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,13
1,08
1,27
1,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-41,00 Tr
-40,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,00 Tr
-41,00 Tr
-39,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
65,00 Tr
67,00 Tr
69,00 Tr
68,00 Tr
EBITDA
220,00 Tr
223,00 Tr
236,00 Tr
241,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google