Finance

Danh sách
DTIL:NSE
Dhunseri Tea & Industries Ltd
151,00 ₹
-0,11%
(-0,16) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTIL...
Mở
153,00 ₹
Cao
156,30 ₹
Thấp
151,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,01 N
Khối lượng
2,26 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
193,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 ₹
EPS
-11,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
153,00 ₹
Cao
156,30 ₹
Thấp
151,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,01 N
Khối lượng
2,26 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
193,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 ₹
EPS
-11,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dhunseri Tea & Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,16 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,41 T
439,75 Tr
851,35 Tr
Giá vốn hàng bán
204,22 Tr
564,87 Tr
449,54 Tr
-347,96 Tr
Chi phí doanh thu
204,22 Tr
564,87 Tr
449,54 Tr
-347,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
838,52 Tr
576,99 Tr
487,86 Tr
670,55 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
910,23 Tr
556,00 Tr
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,48 T
1,01 T
697,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
243,83 Tr
-62,97 Tr
-565,79 Tr
153,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,83 Tr
27,11 Tr
-46,64 Tr
9,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
210,92 Tr
-74,60 Tr
-293,12 Tr
112,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,44 Tr
-74,60 Tr
-356,35 Tr
112,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-646,00 N
-3,44 Tr
15,87 Tr
67,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,31%
4,62%
-5,41%
59,79%
Chi phí hoạt động khác
371,07 Tr
286,91 Tr
30,87 Tr
326,16 Tr
Thu nhập ròng
211,56 Tr
-71,15 Tr
-308,99 Tr
45,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,37%
-5,04%
-70,27%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-58,23 Tr
-38,74 Tr
-22,33 Tr
-51,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,23 Tr
-38,74 Tr
-21,04 Tr
-51,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,28 Tr
46,32 Tr
37,26 Tr
48,73 Tr
EBITDA
290,50 Tr
-17,73 Tr
-520,19 Tr
199,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google