Finance

Danh sách
DTG:ETR
Daimler Trucks
40,80 €
+0,84%
(+0,34) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTG...
Mở
40,61 €
Cao
41,05 €
Thấp
40,18 €
Vốn hoá thị trường
31,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
0,47 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
50,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,46 €
EPS
3,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
765,60 Tr
Số nhân viên
99 N
Mở
40,61 €
Cao
41,05 €
Thấp
40,18 €
Vốn hoá thị trường
31,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
0,47 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
50,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,46 €
EPS
3,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
765,60 Tr
Số nhân viên
99 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Daimler Truck AG is the world's largest commercial vehicle manufacturer, with over 35 main locations worldwide and approximately 100,000 employees. Daimler Truck AG is headquartered in Leinfelden-Echterdingen, Germany. It was a part of Daimler AG from November 2019 to December 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Daimler Trucks
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98,9 N
Ngày thành lậpthg 11 2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,12 € / 0,87 €
+144,07%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
12,29 T / 12,45 T
-1,30%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,55 T
11,80 T
9,98 T
12,29 T
Giá vốn hàng bán
7,96 T
8,70 T
7,50 T
9,38 T
Chi phí doanh thu
8,78 T
9,54 T
8,38 T
10,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
444,00 Tr
218,00 Tr
440,00 Tr
481,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
852,00 Tr
855,00 Tr
753,00 Tr
845,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,02 T
1,07 T
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
9,96 T
10,55 T
9,45 T
11,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
594,00 Tr
1,24 T
528,00 Tr
868,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-14,00 Tr
4,00 Tr
-23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
569,00 Tr
695,00 Tr
308,00 Tr
394,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
569,00 Tr
1,25 T
308,00 Tr
616,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
162,00 Tr
268,00 Tr
158,00 Tr
266,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,47%
38,56%
51,30%
67,51%
Chi phí hoạt động khác
-116,00 Tr
-57,00 Tr
-122,00 Tr
-99,00 Tr
Thu nhập ròng
434,00 Tr
489,00 Tr
175,00 Tr
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
4,15%
1,75%
11,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,63
0,72
0,32
2,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,00 Tr
121,00 Tr
94,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí lãi suất
-82,00 Tr
-40,00 Tr
-79,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,00 Tr
81,00 Tr
15,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
822,00 Tr
1,29 T
760,00 Tr
1,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
6,00 Tr
-18,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google