Finance

Danh sách
Tại sao DTEGF tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
DTEGF:OTCMKTS
Deutsche Telekom
28,90 US$
+2,32%
(+0,65) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTEGF...
Mở
29,42 US$
Cao
29,42 US$
Thấp
28,90 US$
Vốn hoá thị trường
138,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,44 N
Khối lượng
1,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,65 US$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,85 T
Số nhân viên
192 N
Mở
29,42 US$
Cao
29,42 US$
Thấp
28,90 US$
Vốn hoá thị trường
138,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,44 N
Khối lượng
1,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,65 US$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,85 T
Số nhân viên
192 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Deutsche Telekom là một công ty viễn thông của Đức. Đây là cơ quan mẹ của Bưu điện Liên bang Đức, ban đầu là dịch vụ bưu chính và viễn thông của Tây Đức cũ, nhưng được tách thành Telekom vào năm 1989 và tư nhân hóa vào năm 1995. Là một biểu tượng của Berlin, nó sở hữu và quản lý Tháp Truyền hình Berlin, nơi từng được chính phủ Đông Đức xây dựng. Nó là nhà tài trợ cho đội đua xe đạp chuyên nghiệp 'Team Telekom' và công ty con của nó, T-Mobile, phục vụ. là nhà tài trợ chính cho đến năm 2007. Công ty con của nó là T-Mobile, nhà cung cấp dịch vụ liên lạc di động. Wikipedia
Giới thiệu về Deutsche Telekom
Giám đốc điều hànhTimotheus Höttges
Số nhân viên192 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1995
Trụ sở chínhBonn, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang webtelekom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,62 T
32,43 T
30,56 T
30,61 T
Giá vốn hàng bán
16,15 T
19,01 T
16,58 T
16,17 T
Chi phí doanh thu
16,15 T
19,01 T
16,58 T
16,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
7,16 T
7,60 T
7,48 T
7,23 T
Tổng chi phí hoạt động
23,31 T
26,61 T
24,07 T
23,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,31 T
5,82 T
6,50 T
7,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
-410,00 Tr
-39,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,59 T
3,70 T
4,23 T
5,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,87 T
4,24 T
4,89 T
5,58 T
Chi phí thuế thu nhập
904,00 Tr
881,00 Tr
1,14 T
1,39 T
Thuế suất hiệu dụng
19,71%
23,81%
26,84%
26,52%
Chi phí hoạt động khác
1,24 T
1,29 T
1,30 T
1,32 T
Thu nhập ròng
2,43 T
1,72 T
2,04 T
2,45 T
Biên lợi nhuận ròng
8,19%
5,31%
6,68%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,55
0,44
0,54
0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,00 Tr
131,00 Tr
124,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,58 T
-1,63 T
-1,63 T
-1,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,44 T
-1,50 T
-1,51 T
-1,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,92 T
6,30 T
6,18 T
5,91 T
EBITDA
11,06 T
7,92 T
11,56 T
11,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
222,00 Tr
76,00 Tr
-72,00 Tr
-11,00 Tr
Các ứng dụng của Google