Finance

Danh sách
Tại sao DTEAF tăng 4,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
DTEAF:OTCMKTS
DavidsTea Inc
0,80 US$
+4,23%
(+0,033) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTEAF...
Mở
0,77 US$
Cao
0,80 US$
Thấp
0,77 US$
Vốn hoá thị trường
16,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,42 N
Khối lượng
4,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,64 Tr
Số nhân viên
246
Mở
0,77 US$
Cao
0,80 US$
Thấp
0,77 US$
Vốn hoá thị trường
16,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,42 N
Khối lượng
4,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,64 Tr
Số nhân viên
246
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DavidsTea is a publicly traded Canadian specialty tea and tea accessory retailer based in Montreal, Quebec. It is the largest Canadian-based specialty tea boutique in the country. The company had 240 locations but by July 2020 required financial reorganization, which involved permanently closing all 42 U.S. stores, 166 stores in Canada, and focusing on its e-commerce and wholesale business. Wikipedia
Giới thiệu về DavidsTea Inc
Giám đốc điều hànhSarah Segal
Số nhân viên246
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdavidstea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
12,61 Tr
23,51 Tr
13,02 Tr
11,51 Tr
Giá vốn hàng bán
6,38 Tr
6,82 Tr
5,24 Tr
4,38 Tr
Chi phí doanh thu
6,38 Tr
6,82 Tr
5,24 Tr
4,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,50 Tr
8,43 Tr
6,28 Tr
6,88 Tr
Chi phí hoạt động
6,70 Tr
12,53 Tr
7,56 Tr
8,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,08 Tr
19,35 Tr
12,80 Tr
12,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-464,00 N
4,16 Tr
214,00 N
-1,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 N
18,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-641,00 N
3,93 Tr
61,00 N
-1,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-641,00 N
3,93 Tr
61,00 N
-1,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,34 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-34,16%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-641,00 N
5,27 Tr
61,00 N
-1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,08%
22,43%
0,47%
-10,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 N
74,00 N
75,00 N
43,00 N
Chi phí lãi suất
-204,00 N
-323,00 N
-228,00 N
-248,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-159,00 N
-249,00 N
-153,00 N
-205,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
196,00 N
4,10 Tr
1,28 Tr
1,26 Tr
EBITDA
-298,00 N
4,34 Tr
475,00 N
-740,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google