Finance

Danh sách
Tại sao DTD2 giảm 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
DTD2:FRA
B+S Banksysteme AG
1,72 €
-3,37%
(-0,060) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTD2...
Mở
1,72 €
Cao
1,72 €
Thấp
1,72 €
Vốn hoá thị trường
10,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 €
EPS
0,19 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,21 Tr
Số nhân viên
80
Mở
1,72 €
Cao
1,72 €
Thấp
1,72 €
Vốn hoá thị trường
10,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 €
EPS
0,19 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,21 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về B+S Banksysteme AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbs-ag.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,29 Tr
3,29 Tr
3,33 Tr
3,33 Tr
Giá vốn hàng bán
2,15 Tr
2,15 Tr
2,19 Tr
2,19 Tr
Chi phí doanh thu
2,15 Tr
2,15 Tr
2,19 Tr
2,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
100,00 N
100,00 N
Chi phí hoạt động
634,50 N
634,50 N
843,50 N
843,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,78 Tr
2,78 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
505,50 N
505,50 N
294,00 N
294,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
468,50 N
468,50 N
267,00 N
267,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
468,50 N
468,50 N
267,00 N
267,00 N
Chi phí thuế thu nhập
62,00 N
62,00 N
74,00 N
74,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,23%
13,23%
27,72%
27,72%
Chi phí hoạt động khác
380,00 N
380,00 N
461,00 N
461,00 N
Thu nhập ròng
406,50 N
406,50 N
193,00 N
193,00 N
Biên lợi nhuận ròng
12,36%
12,36%
5,80%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 N
17,00 N
29,00 N
29,00 N
Chi phí lãi suất
-54,00 N
-54,00 N
-56,50 N
-56,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 N
-37,00 N
-27,50 N
-27,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
254,50 N
254,50 N
282,50 N
282,50 N
EBITDA
760,00 N
760,00 N
394,50 N
317,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google