Trang chủDTCY3 • BVMF
add
Dtcom Direct to Company S/A
Giá đóng cửa hôm trước
2,64 R$
Phạm vi một năm
2,50 R$ - 4,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
28,20 Tr BRL
Số lượng trung bình
167,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 Tr | -20,53% |
Chi phí hoạt động | 724,00 N | 39,50% |
Thu nhập ròng | -286,00 N | -94,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,08 | -144,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -206,00 N | -360,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,43 Tr | 69,65% |
Tổng tài sản | 6,99 Tr | -28,33% |
Tổng nợ | 6,04 Tr | -29,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 951,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -286,00 N | -94,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 Tr | 699,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -415,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,00 N | -101,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 813,00 N | -66,53% |
Dòng tiền tự do | 1,48 Tr | 140,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web