Finance

Danh sách
DTCENT:BKK
DTC Enterprise PCL
0,91 ฿
-1,09%
(-0,0100) 1 ngày
8 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DTCENT...
Mở
0,92 ฿
Cao
0,93 ฿
Thấp
0,91 ฿
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
213,24 N
Cổ tức
6,68%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,81
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 ฿
EPS
0,08 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
362
Mở
0,92 ฿
Cao
0,93 ฿
Thấp
0,91 ฿
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
213,24 N
Cổ tức
6,68%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,81
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 ฿
EPS
0,08 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
362
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DTC Enterprise PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên362
Ngày thành lập11 thg 3, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdtc.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,87 Tr
181,23 Tr
180,58 Tr
189,36 Tr
Giá vốn hàng bán
74,19 Tr
93,19 Tr
87,32 Tr
93,39 Tr
Chi phí doanh thu
74,19 Tr
93,19 Tr
87,32 Tr
93,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,23 Tr
73,42 Tr
65,65 Tr
65,27 Tr
Chi phí hoạt động
68,23 Tr
73,42 Tr
58,12 Tr
62,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,42 Tr
166,61 Tr
145,44 Tr
156,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,45 Tr
14,61 Tr
35,14 Tr
33,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,87 Tr
15,65 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,33 Tr
29,32 Tr
34,24 Tr
32,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,33 Tr
29,32 Tr
34,24 Tr
32,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,77 Tr
8,72 Tr
6,89 Tr
5,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,31%
29,72%
20,11%
17,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-7,52 Tr
-2,53 Tr
Thu nhập ròng
26,58 Tr
20,59 Tr
27,37 Tr
26,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,56%
11,36%
15,16%
14,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-988,00 N
-943,00 N
-907,00 N
-864,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-988,00 N
-943,00 N
-907,00 N
-864,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,88 Tr
34,55 Tr
55,04 Tr
53,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-639,00 N
-2,47 Tr
-2,00 Tr
-214,00 N
Các ứng dụng của Google