Finance

Danh sách
DT3:ETR
Dollar Tree Inc
106,08 €
+0,59%
(+0,62) 1 ngày
13 thg 10, 09:17:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DT3...
Mở
104,80 €
Cao
106,10 €
Thấp
104,80 €
Vốn hoá thị trường
22,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
361,00
Cao nhất trong 52 tuần
121,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
77,85 €
Số nhân viên
150 N
Mở
104,80 €
Cao
106,10 €
Thấp
104,80 €
Vốn hoá thị trường
22,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
361,00
Cao nhất trong 52 tuần
121,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
77,85 €
Số nhân viên
150 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dollar Tree, Inc., formerly known as Dollar Tree Stores, Inc., is an American multi-price-point chain of discount variety stores. Headquartered in Chesapeake, Virginia, it is a Fortune 500 company and operates 15,115 stores throughout the 48 contiguous U.S. states and Canada. Its stores are supported by a nationwide logistics network of 24 distribution centers. Dollar Tree competes in the dollar store and low-end retail markets. Each Dollar Tree stocks a variety of products, including national, regional, and private-label brands. Departments found in a Dollar Tree store include health and beauty, food and snacks, party, seasonal décor, housewares, glassware, dinnerware, household cleaning supplies, candy, toys, gifts, gift bags, and wrap, stationery, craft supplies, teaching supplies, automotive, electronics, pet supplies, and books. Most Dollar Tree stores also sell frozen foods and dairy items such as milk, eggs, pizza, ice cream, frozen dinners, and pre-made baked goods. In August 2012, the company began accepting manufacturer coupons at all of its store locations. Wikipedia
Giới thiệu về Dollar Tree Inc
Giám đốc điều hànhMike Creedon
Số nhân viên150 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhChesapeake, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
4,75 T
5,45 T
4,98 T
4,89 T
Giá vốn hàng bán
3,05 T
3,26 T
3,14 T
3,16 T
Chi phí doanh thu
3,05 T
3,26 T
3,14 T
3,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 T
1,45 T
1,38 T
1,43 T
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,45 T
1,38 T
1,43 T
Tổng chi phí hoạt động
4,43 T
4,71 T
4,52 T
4,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
319,50 Tr
736,60 Tr
452,20 Tr
303,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-100,00 N
200,00 N
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
321,30 Tr
676,50 Tr
462,40 Tr
686,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
297,50 Tr
718,40 Tr
436,10 Tr
286,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,70 Tr
164,80 Tr
115,10 Tr
171,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,87%
24,36%
24,89%
25,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
244,60 Tr
506,10 Tr
347,30 Tr
514,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
9,29%
6,98%
10,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,21
2,56
1,74
2,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,90 Tr
-18,10 Tr
-16,30 Tr
-17,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,90 Tr
-18,10 Tr
-16,30 Tr
-17,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
484,00 Tr
907,10 Tr
629,20 Tr
483,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google