Trang chủDSY • NASDAQ
add
Big Tree Cloud Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,46 $
Mức chênh lệch một ngày
2,40 $ - 2,45 $
Phạm vi một năm
2,18 $ - 146,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,64 Tr USD
Số lượng trung bình
31,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | — |
Thu nhập ròng | 29,55 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,87 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,74 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -11,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 859,85 N | — |
Tổng tài sản | 8,97 Tr | — |
Tổng nợ | 13,55 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,55 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -872,36 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,83 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 803,79 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -186,85 N | — |
Dòng tiền tự do | -237,66 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
20