Trang chủDSW • LON
add
DSW Capital PLC
Giá đóng cửa hôm trước
45,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
40,00 GBX - 50,00 GBX
Phạm vi một năm
40,00 GBX - 80,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
12,57 Tr GBP
Số lượng trung bình
17,63 N
Tỷ số P/E
11,42
Tỷ lệ cổ tức
6,40%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 Tr | 156,25% |
Chi phí hoạt động | 938,50 N | 64,07% |
Thu nhập ròng | 70,00 N | 112,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,02 | -17,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 292,50 N | 1.229,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 Tr | -3,90% |
Tổng tài sản | 14,11 Tr | 69,55% |
Tổng nợ | 3,87 Tr | 397,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,00 N | 112,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 331,00 N | 489,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,50 N | 15,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -539,00 N | -988,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,50 N | -47,18% |
Dòng tiền tự do | 208,81 N | 447,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
19