Finance

Danh sách
DSVSF:OTCMKTS
Discovery Mining Ltd
8,15 US$
-0,73%
(-0,060) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSVSF...
Mở
8,21 US$
Cao
8,49 US$
Thấp
8,15 US$
Vốn hoá thị trường
9,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,18 N
Khối lượng
104,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
814,12 Tr
Số nhân viên
968
Mở
8,21 US$
Cao
8,49 US$
Thấp
8,15 US$
Vốn hoá thị trường
9,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,18 N
Khối lượng
104,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
814,12 Tr
Số nhân viên
968
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Discovery Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên968
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webdsvmining.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,96 Tr
274,24 Tr
285,04 Tr
319,09 Tr
Giá vốn hàng bán
91,93 Tr
79,44 Tr
81,01 Tr
114,23 Tr
Chi phí doanh thu
91,93 Tr
79,44 Tr
81,01 Tr
114,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,66 Tr
14,44 Tr
11,48 Tr
14,36 Tr
Chi phí hoạt động
49,86 Tr
67,10 Tr
58,83 Tr
75,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,79 Tr
146,54 Tr
139,84 Tr
189,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,17 Tr
127,70 Tr
145,20 Tr
129,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-8,61 Tr
-8,25 Tr
84,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
71,11 Tr
60,35 Tr
131,37 Tr
112,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,61 Tr
109,90 Tr
133,60 Tr
112,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,68 Tr
-4,94 Tr
49,69 Tr
60,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,32%
-8,19%
37,83%
53,75%
Chi phí hoạt động khác
-
2,48 Tr
101,00 N
10,12 Tr
Thu nhập ròng
42,44 Tr
65,29 Tr
81,68 Tr
52,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,91%
23,81%
28,66%
16,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,44 Tr
2,10 Tr
2,29 Tr
2,59 Tr
Chi phí lãi suất
-7,17 Tr
-7,69 Tr
-7,34 Tr
-16,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,72 Tr
-5,60 Tr
-5,04 Tr
-14,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,83 Tr
49,38 Tr
31,58 Tr
40,59 Tr
EBITDA
138,96 Tr
176,11 Tr
181,54 Tr
179,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google