Finance

Danh sách
Tại sao DSSL giảm 3,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSSL:NSE
Dynacons Systems and Solutions Ltd
945,00 ₹
-3,89%
(-38,20) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSSL...
Mở
983,00 ₹
Cao
983,95 ₹
Thấp
941,05 ₹
Vốn hoá thị trường
12,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,03 N
Khối lượng
28,15 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.924,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
781,00 ₹
EPS
66,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
983,00 ₹
Cao
983,95 ₹
Thấp
941,05 ₹
Vốn hoá thị trường
12,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,03 N
Khối lượng
28,15 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.924,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
781,00 ₹
EPS
66,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynacons Systems and Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdynacons.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,52 T
3,41 T
4,02 T
3,14 T
Giá vốn hàng bán
3,08 T
2,94 T
3,59 T
2,66 T
Chi phí doanh thu
3,08 T
2,94 T
3,59 T
2,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
32,08 Tr
-
Chi phí hoạt động
96,40 Tr
102,02 Tr
130,14 Tr
151,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,18 T
3,04 T
3,72 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
345,52 Tr
365,04 Tr
300,39 Tr
321,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,73 Tr
14,03 Tr
-37,95 Tr
15,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
307,63 Tr
314,46 Tr
254,31 Tr
264,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
307,63 Tr
314,46 Tr
254,31 Tr
264,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,81 Tr
79,52 Tr
64,40 Tr
66,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,27%
25,29%
25,33%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
69,58 Tr
60,98 Tr
35,38 Tr
70,62 Tr
Thu nhập ròng
226,67 Tr
234,79 Tr
189,72 Tr
197,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,43%
6,89%
4,71%
6,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,61 Tr
-64,60 Tr
-65,37 Tr
-72,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,61 Tr
-64,60 Tr
-8,14 Tr
-72,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,82 Tr
41,03 Tr
62,69 Tr
80,89 Tr
EBITDA
366,31 Tr
367,30 Tr
312,01 Tr
357,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google