Finance

Danh sách
Tại sao DSSA giảm 14,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSSA:IDX
Dian Swastatika Sentosa Tbk PT
965,00 IDR
-14,60%
(-165,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:14:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSSA...
Mở
1.130 IDR
Cao
1.135 IDR
Thấp
965 IDR
Vốn hoá thị trường
185,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
315,67 Tr
Khối lượng
684,22 Tr
Chỉ số P/E
27,11
Cao nhất trong 52 tuần
4.720 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
410 IDR
EPS
36 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,64 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1.130 IDR
Cao
1.135 IDR
Thấp
965 IDR
Vốn hoá thị trường
185,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
315,67 Tr
Khối lượng
684,22 Tr
Chỉ số P/E
27,11
Cao nhất trong 52 tuần
4.720 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
410 IDR
EPS
36 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,64 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dian Swastatika Sentosa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,49 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdssa.co.id
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,08 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
696,33 Tr
771,88 Tr
693,24 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
488,53 Tr
526,31 Tr
448,65 Tr
689,97 Tr
Chi phí doanh thu
488,53 Tr
526,31 Tr
448,65 Tr
689,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,38 Tr
125,19 Tr
127,67 Tr
178,07 Tr
Chi phí hoạt động
138,03 Tr
125,30 Tr
127,78 Tr
178,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
626,56 Tr
651,61 Tr
576,43 Tr
868,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,77 Tr
120,28 Tr
116,80 Tr
211,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,65 Tr
7,83 Tr
335,48 N
-3,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,46 Tr
121,65 Tr
146,16 Tr
215,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,46 Tr
121,65 Tr
137,54 Tr
224,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,49 Tr
35,56 Tr
27,71 Tr
47,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,69%
29,23%
18,96%
22,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
80,16 Tr
53,30 Tr
82,26 Tr
92,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,51%
6,90%
11,87%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,75 Tr
21,41 Tr
18,76 Tr
21,13 Tr
Chi phí lãi suất
-15,85 Tr
-22,61 Tr
-20,60 Tr
-21,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,90 Tr
-1,20 Tr
-1,84 Tr
61,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,91 Tr
141,67 Tr
135,37 Tr
243,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google