Finance

Danh sách
Tại sao DSS giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSS:KLSE
DS Sigma Holdings Bhd
0,22 MYR
-2,17%
(-0,0050) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSS...
Mở
0,23 MYR
Cao
0,23 MYR
Thấp
0,22 MYR
Vốn hoá thị trường
108,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,30 N
Khối lượng
374,30 N
Chỉ số P/E
12,20
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,00 Tr
Số nhân viên
147
Mở
0,23 MYR
Cao
0,23 MYR
Thấp
0,22 MYR
Vốn hoá thị trường
108,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,30 N
Khối lượng
374,30 N
Chỉ số P/E
12,20
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,00 Tr
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DS Sigma Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,36 Tr
21,30 Tr
20,18 Tr
22,84 Tr
Giá vốn hàng bán
15,98 Tr
15,47 Tr
15,34 Tr
17,02 Tr
Chi phí doanh thu
15,98 Tr
15,47 Tr
15,34 Tr
17,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,50 Tr
3,62 Tr
3,64 Tr
3,66 Tr
Chi phí hoạt động
3,50 Tr
3,62 Tr
3,64 Tr
3,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,48 Tr
19,09 Tr
18,98 Tr
20,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,88 Tr
2,21 Tr
1,19 Tr
2,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,00 N
59,00 N
130,00 N
-269,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,57 Tr
2,89 Tr
1,95 Tr
2,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,57 Tr
2,89 Tr
1,95 Tr
2,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
693,00 N
468,00 N
827,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
24,01%
24,05%
32,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,47 Tr
2,19 Tr
1,48 Tr
1,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,87%
10,29%
7,33%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
632,00 N
633,00 N
636,00 N
651,00 N
Chi phí lãi suất
-19,00 N
-16,00 N
-13,00 N
-12,00 N
Chi phí lãi suất ròng
613,00 N
617,00 N
623,00 N
639,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,90 Tr
3,24 Tr
2,23 Tr
3,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,00 N
10,00 N
-23,00 N
-21,00 N
Các ứng dụng của Google