Finance

Danh sách
Tại sao DSNY tăng 18,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSNY:OTCMKTS
Destiny Media Technologies Inc
0,43 US$
+18,94%
(+0,068) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSNY...
Mở
0,50 US$
Cao
0,50 US$
Thấp
0,43 US$
Vốn hoá thị trường
5,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 N
Khối lượng
20,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,64 Tr
Số nhân viên
30
Mở
0,50 US$
Cao
0,50 US$
Thấp
0,43 US$
Vốn hoá thị trường
5,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 N
Khối lượng
20,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,64 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Destiny Media Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webdsny.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,14 Tr
1,24 Tr
1,00 Tr
1,04 Tr
Giá vốn hàng bán
219,28 N
181,06 N
168,13 N
166,24 N
Chi phí doanh thu
219,28 N
181,06 N
168,13 N
166,24 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
488,48 N
435,83 N
410,02 N
406,61 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
531,46 N
375,04 N
828,30 N
526,10 N
Chi phí hoạt động
1,31 Tr
983,35 N
1,41 Tr
1,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 Tr
1,16 Tr
1,57 Tr
1,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-386,95 N
78,73 N
-570,36 N
-224,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-381,64 N
83,65 N
-566,31 N
-213,33 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-381,64 N
83,65 N
-566,31 N
-213,33 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-381,64 N
83,65 N
-566,31 N
-213,33 N
Biên lợi nhuận ròng
-33,34%
6,73%
-56,46%
-20,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,32 N
4,93 N
4,05 N
11,01 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,32 N
4,93 N
4,05 N
11,01 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
292,49 N
172,48 N
167,02 N
164,50 N
EBITDA
-94,47 N
251,21 N
-403,35 N
-59,83 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google