Finance

Danh sách
Tại sao DSM tăng 3,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSM:ASX
Desert Minerals Ltd
0,80 AU$
+3,90%
(+0,030) 1 ngày
22 thg 10, 15:58:54 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSM...
Mở
0,76 AU$
Cao
0,80 AU$
Thấp
0,76 AU$
Vốn hoá thị trường
22,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,45 N
Khối lượng
165,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,41 Tr
Mở
0,76 AU$
Cao
0,80 AU$
Thấp
0,76 AU$
Vốn hoá thị trường
22,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,45 N
Khối lượng
165,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,41 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Desert Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
9,93 N
9,93 N
2,13 N
2,13 N
Chi phí doanh thu
9,93 N
9,93 N
2,13 N
2,13 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,43 N
179,43 N
109,32 N
109,32 N
Chi phí hoạt động
318,18 N
318,18 N
109,32 N
109,32 N
Tổng chi phí hoạt động
328,11 N
328,11 N
111,44 N
111,44 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-328,11 N
-328,11 N
-111,44 N
-111,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-55,50 N
-55,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-379,94 N
-379,94 N
-45,09 N
-45,09 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-379,94 N
-379,94 N
-45,09 N
-45,09 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-379,94 N
-379,94 N
-38,96 N
-38,96 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,20 N
11,20 N
121,85 N
121,85 N
Chi phí lãi suất
-63,03 N
-63,03 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-51,82 N
-51,82 N
121,85 N
121,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google