Finance

Danh sách
Tại sao DSK giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSK:ASX
Dusk Group Ltd
0,69 AU$
-2,13%
(-0,015) 1 ngày
6 thg 11, 10:05:52 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSK...
Mở
0,70 AU$
Cao
0,71 AU$
Thấp
0,69 AU$
Vốn hoá thị trường
42,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,10 N
Khối lượng
57,31 N
Cổ tức
4,64%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
EPS
0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,27 Tr
Mở
0,70 AU$
Cao
0,71 AU$
Thấp
0,69 AU$
Vốn hoá thị trường
42,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,10 N
Khối lượng
57,31 N
Cổ tức
4,64%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
EPS
0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,27 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dusk Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang webdusk.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,92 Tr
45,92 Tr
28,55 Tr
28,55 Tr
Giá vốn hàng bán
15,99 Tr
15,99 Tr
10,40 Tr
10,40 Tr
Chi phí doanh thu
15,99 Tr
15,99 Tr
10,40 Tr
10,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,53 Tr
14,53 Tr
13,60 Tr
13,60 Tr
Chi phí hoạt động
22,08 Tr
22,08 Tr
20,72 Tr
20,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,07 Tr
38,07 Tr
31,12 Tr
31,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,85 Tr
7,85 Tr
-2,57 Tr
-2,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,00 N
29,00 N
25,00 N
25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,19 Tr
7,19 Tr
-3,20 Tr
-3,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,33 Tr
7,33 Tr
-3,06 Tr
-3,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,17 Tr
2,17 Tr
-887,00 N
-887,00 N
Thuế suất hiệu dụng
30,18%
30,18%
27,73%
27,73%
Chi phí hoạt động khác
2,50 Tr
2,50 Tr
1,87 Tr
1,87 Tr
Thu nhập ròng
5,02 Tr
5,02 Tr
-2,31 Tr
-2,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,94%
10,94%
-8,10%
-8,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 N
99,00 N
209,00 N
209,00 N
Chi phí lãi suất
-649,50 N
-649,50 N
-719,50 N
-719,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-550,50 N
-550,50 N
-510,50 N
-510,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,05 Tr
5,05 Tr
5,24 Tr
5,24 Tr
EBITDA
8,79 Tr
8,79 Tr
-1,81 Tr
-1,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google