Finance

Danh sách
DSITF:OTCMKTS
Currys PLC
2,03 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 11:25:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSITF...
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
368,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,59 US$
Beta
1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
25 N
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
368,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,59 US$
Beta
1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Currys plc is a British multinational electrical and telecommunications retailer, and services company headquartered in Newark-on-Trent, England, which was formed in 2014 by the merger of Dixons Retail and Carphone Warehouse Group. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. The company operates under a number of brands in the United Kingdom, Ireland and mainland Europe. These include Currys in the United Kingdom and Ireland and Elkjøp, Elgiganten and Gigantti in the Nordics. Wikipedia
Giới thiệu về Currys PLC
Giám đốc điều hànhAlex Baldock
Số nhân viên24,5 N
Ngày thành lập7 thg 8, 2014
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,12 T
2,12 T
2,51 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,09 T
2,42 T
2,42 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,09 T
2,42 T
2,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 Tr
1,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,00 Tr
1,00 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,09 T
2,42 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,00 Tr
27,00 Tr
95,00 Tr
95,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,50 Tr
4,50 Tr
72,00 Tr
72,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,00 Tr
11,00 Tr
78,50 Tr
78,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-77,78%
-77,78%
-3,47%
-3,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,00 Tr
8,00 Tr
74,50 Tr
74,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
0,38%
2,97%
2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
500,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 Tr
-16,00 Tr
-18,50 Tr
-18,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,50 Tr
55,50 Tr
101,50 Tr
101,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
1,50 Tr
-500,00 N
-500,00 N
Các ứng dụng của Google