Finance

Danh sách
Tại sao DSIT tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSIT:TLV
D S I T Solutions Ord Shs
1.510,00 ILA
+2,44%
(+36,00) 1 ngày
30 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSIT...
Mở
1.474,00 ILA
Cao
1.510,00 ILA
Thấp
1.415,00 ILA
Khối lượng giao dịch trung bình
31,67 N
Khối lượng
29,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.302,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.119,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,90 Tr
Số nhân viên
85
Mở
1.474,00 ILA
Cao
1.510,00 ILA
Thấp
1.415,00 ILA
Khối lượng giao dịch trung bình
31,67 N
Khối lượng
29,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.302,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.119,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,90 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D S I T Solutions Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lậpthg 10 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdsit.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,23 Tr
7,23 Tr
11,10 Tr
11,10 Tr
Giá vốn hàng bán
4,85 Tr
4,85 Tr
7,78 Tr
7,78 Tr
Chi phí doanh thu
4,85 Tr
4,85 Tr
7,78 Tr
7,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
131,50 N
131,50 N
173,00 N
173,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 Tr
1,46 Tr
2,23 Tr
2,23 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 Tr
1,59 Tr
2,40 Tr
2,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,44 Tr
6,44 Tr
10,18 Tr
10,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
798,00 N
798,00 N
922,00 N
922,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 Tr
1,75 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 Tr
1,75 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
284,50 N
284,50 N
352,50 N
352,50 N
Thuế suất hiệu dụng
16,22%
16,22%
16,00%
16,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,47 Tr
1,47 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,32%
20,32%
16,67%
16,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 Tr
1,26 Tr
1,49 Tr
1,49 Tr
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-300,00 N
-204,50 N
-204,50 N
Chi phí lãi suất ròng
956,50 N
956,50 N
1,28 Tr
1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 Tr
1,06 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google