Finance

Danh sách
Tại sao DSFI giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSFI:IDX
Dharma Samudera Fishing Industris Tbk PT
77,00 IDR
-2,53%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:05:23 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSFI...
Mở
78 IDR
Cao
78 IDR
Thấp
74 IDR
Vốn hoá thị trường
143,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,05 Tr
Khối lượng
5,14 Tr
Chỉ số P/E
6,39
Cao nhất trong 52 tuần
158 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
54 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
62
Mở
78 IDR
Cao
78 IDR
Thấp
74 IDR
Vốn hoá thị trường
143,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,05 Tr
Khối lượng
5,14 Tr
Chỉ số P/E
6,39
Cao nhất trong 52 tuần
158 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
54 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dharma Samudera Fishing Industris Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdsfi.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,76 T
165,28 T
182,99 T
198,77 T
Giá vốn hàng bán
138,63 T
140,81 T
157,42 T
169,17 T
Chi phí doanh thu
138,63 T
140,81 T
157,42 T
169,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,58 T
14,74 T
18,97 T
22,70 T
Chi phí hoạt động
15,79 T
15,25 T
19,08 T
22,78 T
Tổng chi phí hoạt động
154,42 T
156,06 T
176,50 T
191,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,34 T
9,21 T
6,50 T
6,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,73 T
8,28 T
5,53 T
9,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,73 T
8,28 T
5,53 T
9,03 T
Chi phí thuế thu nhập
1,22 T
1,83 T
1,18 T
1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
21,24%
22,16%
21,35%
21,55%
Chi phí hoạt động khác
215,99 Tr
508,49 Tr
113,52 Tr
79,72 Tr
Thu nhập ròng
4,51 T
6,44 T
4,35 T
7,09 T
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
3,90%
2,38%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
178,39 Tr
182,76 Tr
191,94 Tr
194,88 Tr
Chi phí lãi suất
-1,37 T
-1,29 T
-1,59 T
-1,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,19 T
-1,11 T
-1,39 T
-1,30 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,83 T
10,62 T
7,90 T
8,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google