Finance

Danh sách
Tại sao DSFGY giảm 2,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSFGY:OTCMKTS
DAH SING FINL GROUP REPSTG 3 SHS Unsponsored Hong Kong ADR
16,12 US$
-2,49%
(-0,41) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSFGY...
Mở
16,12 US$
Cao
16,12 US$
Thấp
16,12 US$
Vốn hoá thị trường
14,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
294,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 US$
Beta
0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,52 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,12 US$
Cao
16,12 US$
Thấp
16,12 US$
Vốn hoá thị trường
14,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
294,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 US$
Beta
0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,52 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DAH SING FINL GROUP REPSTG 3 SHS Unsponsored Hong Kong ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,05 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdahsing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,55 T
1,74 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
781,38 Tr
781,38 Tr
838,12 Tr
838,12 Tr
Chi phí hoạt động
897,72 Tr
897,72 Tr
902,71 Tr
902,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
897,72 Tr
897,72 Tr
902,71 Tr
902,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
652,39 Tr
652,39 Tr
838,78 Tr
838,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
507,27 Tr
507,27 Tr
1,10 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
803,84 Tr
803,84 Tr
1,10 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
66,97 Tr
66,97 Tr
147,87 Tr
147,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,20%
13,20%
13,38%
13,38%
Chi phí hoạt động khác
85,71 Tr
85,71 Tr
64,59 Tr
64,59 Tr
Thu nhập ròng
325,36 Tr
325,36 Tr
728,78 Tr
728,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,99%
20,99%
41,85%
41,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google