Finance

Danh sách
DSFCL:NSE
DCM Shriram Fine Chemicals Ltd
29,00 ₹
+0,83%
(+0,24) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSFCL...
Mở
28,90 ₹
Cao
29,60 ₹
Thấp
28,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,58 N
Khối lượng
33,87 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
52,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,28 ₹
EPS
-0,60 ₹
Số nhân viên
589
Mở
28,90 ₹
Cao
29,60 ₹
Thấp
28,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,58 N
Khối lượng
33,87 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
52,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,28 ₹
EPS
-0,60 ₹
Số nhân viên
589
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DCM Shriram Fine Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên589
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdsfcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
979,23 Tr
960,10 Tr
953,91 Tr
901,84 Tr
Giá vốn hàng bán
566,11 Tr
566,00 Tr
794,28 Tr
519,29 Tr
Chi phí doanh thu
566,11 Tr
566,00 Tr
794,28 Tr
519,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,65 Tr
129,40 Tr
126,90 Tr
122,12 Tr
Chi phí hoạt động
361,48 Tr
412,00 Tr
225,04 Tr
351,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
927,59 Tr
978,00 Tr
1,02 T
870,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,64 Tr
-17,90 Tr
-65,42 Tr
31,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,38 Tr
8,10 Tr
-26,73 Tr
10,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,11 Tr
-12,20 Tr
-45,17 Tr
37,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,11 Tr
-12,20 Tr
-81,88 Tr
37,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,80 Tr
2,70 Tr
-6,81 Tr
11,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,48%
-22,13%
15,07%
31,21%
Chi phí hoạt động khác
217,20 Tr
261,50 Tr
77,52 Tr
209,46 Tr
Thu nhập ròng
43,30 Tr
-14,90 Tr
-38,37 Tr
25,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
-1,55%
-4,02%
2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,91 Tr
-2,40 Tr
-3,08 Tr
-4,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,91 Tr
-2,40 Tr
8,76 Tr
-4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,62 Tr
21,10 Tr
20,62 Tr
19,47 Tr
EBITDA
69,47 Tr
-66,75 N
-47,79 Tr
49,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google