Finance

Danh sách
Tại sao DSE tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSE:FRA
Daiwa Securities Group Inc
9,80 €
+3,16%
(+0,30) 1 ngày
6 thg 10, 08:03:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSE...
Mở
9,80 €
Cao
9,80 €
Thấp
9,80 €
Vốn hoá thị trường
17,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,15 €
Số nhân viên
15 N
Mở
9,80 €
Cao
9,80 €
Thấp
9,80 €
Vốn hoá thị trường
17,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,15 €
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Daiwa Securities Group Inc. is a Japanese investment bank that is Japan's second largest securities brokerage after Nomura Securities. Major subsidiaries include Daiwa Securities, which offers retail services such as online trading to individual investors and investment banking services in Japan, as well as Daiwa Capital Markets, the firm's international investment banking arm that provides M&A advisory, sales and trading services in a variety of financial products to corporate and institutional clients. Other group companies provide asset management, research and private equity fund services. The company is the fourth largest shareholder in SL Green Realty. Wikipedia
Giới thiệu về Daiwa Securities Group Inc
Giám đốc điều hànhSeiji Nakata
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập27 thg 12, 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaiwa-grp.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,36 T
194,13 T
918,32 T
253,10 T
Giá vốn hàng bán
16,72 T
17,69 T
-27,60 T
17,90 T
Chi phí doanh thu
16,72 T
17,69 T
-27,60 T
17,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,71 T
76,57 T
226,89 T
81,45 T
Chi phí hoạt động
128,72 T
115,66 T
135,82 T
159,02 T
Tổng chi phí hoạt động
145,45 T
133,35 T
108,22 T
176,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,91 T
60,78 T
810,10 T
76,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,00 Tr
-371,00 Tr
-748,97 T
3,34 T
EBT bao gồm các mục bất thường
75,63 T
69,76 T
73,74 T
88,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,98 T
68,71 T
72,17 T
87,28 T
Chi phí thuế thu nhập
23,20 T
18,96 T
20,77 T
27,00 T
Thuế suất hiệu dụng
30,68%
27,18%
28,17%
30,57%
Chi phí hoạt động khác
51,69 T
30,45 T
-99,72 T
68,05 T
Thu nhập ròng
47,73 T
46,46 T
49,86 T
56,41 T
Biên lợi nhuận ròng
24,56%
23,93%
5,43%
22,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 T
482,00 Tr
3,26 T
1,24 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,36 T
482,00 Tr
3,26 T
1,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,29 T
8,65 T
8,77 T
9,50 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google