Finance

Danh sách
Tại sao DSCV tăng 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSCV:LON
Discoverie Group PLC
874,00 GBX
+3,07%
(+26,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:37:57 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSCV...
Mở
827,00 GBX
Cao
892,00 GBX
Thấp
827,00 GBX
Vốn hoá thị trường
850,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
284,88 N
Khối lượng
660,71 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
3,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,69
Cao nhất trong 52 tuần
900,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
505,00 GBX
EPS
0,29 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,36 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
827,00 GBX
Cao
892,00 GBX
Thấp
827,00 GBX
Vốn hoá thị trường
850,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
284,88 N
Khối lượng
660,71 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
3,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,69
Cao nhất trong 52 tuần
900,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
505,00 GBX
EPS
0,29 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,36 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
discoverIE Group is a British designer and manufacturer of customised and niche electronic components for industrial use. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. The company globally supplies specialized components to OEMs via two segments: Magnetics & Controls and Sensing & Connectivity. M&C focuses on industrial magnetic, power, computing, and control components, while S&C deals with industrial sensing and connectivity solutions. Products range from transformers, inductors, and chokes to trackballs, servo motors, and wireless antennas. Wikipedia
Giới thiệu về Discoverie Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,6 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
108,20 Tr
108,20 Tr
113,45 Tr
113,45 Tr
Giá vốn hàng bán
90,05 Tr
90,05 Tr
10,85 Tr
10,85 Tr
Chi phí doanh thu
90,05 Tr
90,05 Tr
10,85 Tr
10,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
64,50 Tr
64,50 Tr
Chi phí hoạt động
7,15 Tr
7,15 Tr
91,35 Tr
91,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,20 Tr
97,20 Tr
102,20 Tr
102,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
11,00 Tr
11,25 Tr
11,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-750,00 N
-750,00 N
750,00 N
750,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,80 Tr
8,80 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,65 Tr
8,65 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,15 Tr
2,15 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,43%
24,43%
15,14%
15,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
19,60 Tr
19,60 Tr
Thu nhập ròng
6,65 Tr
6,65 Tr
7,85 Tr
7,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,15%
6,15%
6,92%
6,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
750,00 N
750,00 N
600,00 N
600,00 N
Chi phí lãi suất
-2,35 Tr
-2,35 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-2,95 Tr
-2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,05 Tr
3,05 Tr
3,20 Tr
3,20 Tr
EBITDA
16,45 Tr
16,45 Tr
16,50 Tr
16,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
50,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google