Finance

Danh sách
Tại sao DSCSY tăng 13,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
DSCSY:OTCMKTS
Disco ADR
26,22 US$
+13,02%
(+3,02) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSCSY...
Mở
25,48 US$
Cao
26,87 US$
Thấp
25,47 US$
Vốn hoá thị trường
4,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
272,54 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,20 US$
Beta
1,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
6 N
Mở
25,48 US$
Cao
26,87 US$
Thấp
25,47 US$
Vốn hoá thị trường
4,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
272,54 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,20 US$
Beta
1,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DISCO Corporation is a Japanese precision tools maker, especially for the semiconductor production industry. The company makes dicing saws and laser saws to cut semiconductor silicon wafers and other materials; grinders to process silicon and compound semiconductor wafers to ultra-thin levels; polishing machines to remove the grinding damage layer from the wafer back-side and to increase chip strength. The company is listed on the Tokyo Stock Exchange, where it is a component of the Nikkei 225 index. Wikipedia
Giới thiệu về Disco ADR
Giám đốc điều hànhKazuma Sekiya
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập5 thg 5, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Trang webdisco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
109,29 T
133,06 T
128,53 T
128,53 T
Giá vốn hàng bán
31,23 T
38,66 T
36,57 T
36,57 T
Chi phí doanh thu
31,23 T
38,66 T
36,57 T
36,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
34,16 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,72 T
831,00 Tr
33,64 T
33,64 T
Chi phí hoạt động
30,97 T
35,87 T
33,88 T
33,88 T
Tổng chi phí hoạt động
62,19 T
74,53 T
70,45 T
70,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,10 T
58,53 T
58,08 T
58,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
338,00 Tr
449,00 Tr
199,50 Tr
199,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,80 T
58,44 T
56,88 T
56,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,98 T
58,49 T
57,22 T
57,22 T
Chi phí thuế thu nhập
10,06 T
15,54 T
16,64 T
16,64 T
Thuế suất hiệu dụng
21,50%
26,59%
29,25%
29,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,73 T
42,88 T
40,18 T
40,18 T
Biên lợi nhuận ròng
33,60%
32,23%
31,26%
31,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
226,00 Tr
423,00 Tr
423,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
226,00 Tr
423,00 Tr
423,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
244,00 Tr
244,00 Tr
243,00 Tr
243,00 Tr
EBITDA
47,34 T
62,24 T
61,98 T
61,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
12,50 Tr
12,50 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google