Finance

Danh sách
DSBP:JSE
Discovery Ltd Preference Shares
12.177,00 ZAC
+0,64%
(+77,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DSBP...
Mở
12.177,00 ZAC
Cao
12.177,00 ZAC
Thấp
11.900,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
179,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 N
Khối lượng
83,00
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
96,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
14.105,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
11.521,00 ZAC
EPS
19,25 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
12.177,00 ZAC
Cao
12.177,00 ZAC
Thấp
11.900,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
179,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,73 N
Khối lượng
83,00
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
96,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
14.105,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
11.521,00 ZAC
EPS
19,25 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,00 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Discovery Limited is a major South African financial services and private healthcare group. Founded in 1992, the company is headquartered in Sandton, and listed on the JSE. Discovery has operations in 42 markets around the world, and is a Level 1 BBBEE contributor. Discovery operates the largest private health insurance company in South Africa by total members. As of December 2025, the company has 1.36 million main members and a further 2.72 million dependents. This equates to almost 60% of the South African private health insurance market. The group also operates Discovery Bank, a major South African digital bank that was launched in 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Discovery Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhAdrian Gore
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,16 T
20,16 T
21,55 T
21,55 T
Giá vốn hàng bán
9,91 T
9,91 T
10,23 T
10,23 T
Chi phí doanh thu
9,91 T
9,91 T
10,23 T
10,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,55 T
5,55 T
5,64 T
5,64 T
Chi phí hoạt động
5,62 T
5,62 T
5,74 T
5,74 T
Tổng chi phí hoạt động
15,54 T
15,54 T
15,97 T
15,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,62 T
4,62 T
5,57 T
5,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,14 T
4,14 T
5,09 T
5,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,14 T
4,14 T
5,19 T
5,19 T
Chi phí thuế thu nhập
1,26 T
1,26 T
1,36 T
1,36 T
Thuế suất hiệu dụng
30,40%
30,40%
26,75%
26,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,88 T
2,88 T
3,73 T
3,73 T
Biên lợi nhuận ròng
14,29%
14,29%
17,31%
17,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-795,00 Tr
-795,00 Tr
-770,50 Tr
-770,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-795,00 Tr
-795,00 Tr
-770,50 Tr
-770,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,14 T
5,14 T
5,82 T
5,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-500,00 N
-500,00 N
Các ứng dụng của Google