Finance

Danh sách
DS4:FRA
Ambiq Micro Inc
61,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DS4...
Mở
60,50 €
Cao
61,00 €
Thấp
60,50 €
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
80,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,90 €
Số nhân viên
201
Mở
60,50 €
Cao
61,00 €
Thấp
60,50 €
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
80,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,90 €
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ambiq Micro, Inc. is an American semiconductor company specializing in low-power microcontrollers and systems-on-chip, including products for devices smartwatches, medical devices, and sensors. Founded in 2010 by University of Michigan researchers Scott Hanson, David Blaauw, and Dennis Sylvester, the company is headquartered in Austin, Texas. Its products employ Subthreshold Power Optimized Technology to reduce energy consumption and enable on-device edge AI. In 2025, Ambiq went public on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Ambiq Micro Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhAustin, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webambiq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,16 Tr
20,74 Tr
25,06 Tr
33,90 Tr
Giá vốn hàng bán
10,49 Tr
11,88 Tr
14,17 Tr
18,63 Tr
Chi phí doanh thu
10,49 Tr
11,88 Tr
14,17 Tr
18,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,89 Tr
12,01 Tr
12,83 Tr
14,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,83 Tr
8,81 Tr
9,75 Tr
9,86 Tr
Chi phí hoạt động
17,72 Tr
20,82 Tr
22,58 Tr
23,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,21 Tr
32,71 Tr
36,75 Tr
42,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,04 Tr
-11,96 Tr
-11,69 Tr
-8,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
1,30 Tr
1,52 Tr
1,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,00 Tr
-10,66 Tr
-10,17 Tr
-7,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,00 Tr
-10,66 Tr
-10,17 Tr
-7,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 N
19,00 N
3,00 N
1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,03%
-0,18%
-0,03%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,00 Tr
-10,68 Tr
-10,17 Tr
-7,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,56%
-51,48%
-40,59%
-20,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,22
-0,32
-0,25
-0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,29 Tr
-10,32 Tr
-9,95 Tr
-6,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google