Finance

Danh sách
DS3:FRA
Docusign
60,80 €
-1,78%
(-1,10) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DS3...
Mở
61,80 €
Cao
62,20 €
Thấp
60,80 €
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,51 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,42 €
Số nhân viên
7 N
Mở
61,80 €
Cao
62,20 €
Thấp
60,80 €
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,51 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,42 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Docusign, Inc. is an American software company headquartered in San Francisco, California that provides products for organizations to manage electronic agreements and contract lifecycle processes with electronic signatures and AI supported data extraction on different devices. In April 2018, Docusign filed for an initial public offering. At the time of the IPO, the largest shareholders were venture investment firms Sigma Partners, Ignition Partners, Frazier Technology Ventures, and former CEO Keith Krach was the largest individual shareholder. None of the original founders are major shareholders. The company went public on the Nasdaq on April 27, 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Docusign
Giám đốc điều hànhAllan Thygesen
Số nhân viên7,04 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdocusign.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
818,35 Tr
836,86 Tr
830,24 Tr
875,75 Tr
Giá vốn hàng bán
169,37 Tr
168,92 Tr
170,14 Tr
176,97 Tr
Chi phí doanh thu
169,37 Tr
168,92 Tr
170,14 Tr
176,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
167,63 Tr
168,28 Tr
159,59 Tr
163,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
394,82 Tr
411,05 Tr
388,07 Tr
416,67 Tr
Chi phí hoạt động
563,63 Tr
580,20 Tr
548,78 Tr
581,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
733,00 Tr
749,12 Tr
718,93 Tr
758,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,36 Tr
87,74 Tr
111,31 Tr
117,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
95,53 Tr
101,55 Tr
117,76 Tr
124,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,53 Tr
101,55 Tr
117,76 Tr
124,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,80 Tr
11,25 Tr
39,56 Tr
47,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,36%
11,07%
33,59%
37,82%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
868,00 N
1,13 Tr
904,00 N
Thu nhập ròng
83,72 Tr
90,30 Tr
78,20 Tr
77,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,23%
10,79%
9,42%
8,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,01
1,01
1,09
1,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,83 Tr
14,39 Tr
7,00 Tr
7,92 Tr
Chi phí lãi suất
-654,00 N
-586,00 N
-551,00 N
-569,00 N
Chi phí lãi suất ròng
10,17 Tr
13,81 Tr
6,45 Tr
7,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,15 Tr
93,18 Tr
122,52 Tr
129,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google