Finance

Danh sách
Tại sao DRX tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
DRX:TSE
Adf Group Inc
16,06 CA$
+2,62%
(+0,41) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DRX...
Mở
16,06 CA$
Cao
16,06 CA$
Thấp
15,43 CA$
Vốn hoá thị trường
245,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,12 N
Khối lượng
65,49 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,19
Cao nhất trong 52 tuần
18,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 CA$
EPS
1,32 CA$
Beta
-0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,48 Tr
Số nhân viên
754
Mở
16,06 CA$
Cao
16,06 CA$
Thấp
15,43 CA$
Vốn hoá thị trường
245,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,12 N
Khối lượng
65,49 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,19
Cao nhất trong 52 tuần
18,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 CA$
EPS
1,32 CA$
Beta
-0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,48 Tr
Số nhân viên
754
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adf Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên754
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadfgroup.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
95,03 Tr / 85,80 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
71,41 Tr
78,79 Tr
99,26 Tr
95,03 Tr
Giá vốn hàng bán
51,71 Tr
61,87 Tr
75,24 Tr
77,24 Tr
Chi phí doanh thu
51,71 Tr
61,87 Tr
75,24 Tr
77,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,70 Tr
7,48 Tr
7,17 Tr
11,08 Tr
Chi phí hoạt động
3,09 Tr
7,90 Tr
7,62 Tr
11,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,80 Tr
69,77 Tr
82,85 Tr
88,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,62 Tr
9,02 Tr
16,41 Tr
6,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-85,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,20 Tr
8,62 Tr
16,47 Tr
3,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,58 Tr
9,35 Tr
16,47 Tr
3,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,89 Tr
2,26 Tr
4,44 Tr
950,00 N
Thuế suất hiệu dụng
27,40%
26,27%
26,93%
24,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,31 Tr
6,36 Tr
12,04 Tr
2,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,44%
8,07%
12,13%
3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,87 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-332,00 N
-2,19 Tr
-307,00 N
-70,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-332,00 N
-319,00 N
-307,00 N
-70,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
422,00 N
-
-
EBITDA
18,16 Tr
10,84 Tr
18,28 Tr
8,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google